Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deanery

/'di:nəri/

“deaneries” là số nhiều của deanery — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ deaneries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deanery

/'di:nəri/

danh từ (tôn giáo)

  • chức trưởng tu viện
  • nhà ở của trưởng tu viện
  • địa phận (dưới quyền cai quản của một linh mục)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the official residence of a dean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...