Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

debark

/di'bɑ:k/ GRE phổ biến #39924

“debarking” là hiện tại phân từ của debark — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

debark

/di'bɑ:k/

ngoại động từ

  • bốc dỡ (hàng hoá) lên bờ; cho hành khách lên bờ
  • nội động từ
  • lên bờ (hành khách)
Định nghĩa tiếng Anh

v go ashore

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...