Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“debating” là hiện tại phân từ của debate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1082

debate

/di'beit/

danh từ

  • cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi
  • (the debates) biên bản chính thức của những phiên họp nghị viện

động từ

  • tranh luận, tranh cãi, bàn cãi (một vấn đề...)
  • suy nghĩ, cân nhắc
    • to debate a matter in one's mind: suy nghĩ cân nhắc một vấn đề trong óc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the formal presentation of a stated proposition and the opposition to it (usually followed by a vote)\nv. argue with one another\nv. discuss the pros and cons of an issue

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...