Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7957

deliberation

/di,libə'reiʃn/

danh từ

  • sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng
    • to act with deliberation: hành động thận trọng
  • cuộc bàn cãi
  • sự thong thả; tính khoan thai, tính không vội vàng
    • to speak with deliberation: nói thong thả
Định nghĩa tiếng Anh

n. (usually plural) discussion of all sides of a question\nn. careful consideration\nn. the trait of thoughtfulness in action or decision

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...