debilitate
/di'biliteit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #26558
“debilitates” là ngôi 3 số ít của debilitate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
debilitated quá khứ
debilitated quá khứ phân từ
debilitating hiện tại phân từ
debilitates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
debilitate
//
* động từ- (y học) làm yếu sức
Định nghĩa tiếng Anh
v make weak