Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19408

debit

/'debit/

danh từ

  • sự ghi nợ
    • to put to the debit of somebody: ghi vào sổ nợ của ai
  • món nợ khoản nợ
  • (kế toán) bên nợ

ngoại động từ

  • ghi (một món nợ) vào sổ nợ (debit against, to) ghi (một món nợ) vào sổ ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an accounting entry acknowledging sums that are owing\nv. enter as debit

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...