Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4572

debris

/'debri:/

danh từ

  • mảnh vỡ, mảnh vụn
  • vôi gạch đổ nát
Đồng nghĩa rubblewreckagefragments
Định nghĩa tiếng Anh

n. the remains of something that has been destroyed or broken up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...