Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decagram

/'dekəgræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decagram

/'dekəgræm/

danh từ

  • đêcagam
Định nghĩa tiếng Anh

n 10 grams

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...