Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decahedral

/,dekə'hedrən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decahedral

/,dekə'hedrən/

tính từ

  • (toán học) (thuộc) khối hình mười mặt; có mười mặt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having ten sides.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...