decalcify
/di:'kælsifai/
“decalcifies” là ngôi 3 số ít của decalcify — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
decalcifying hiện tại phân từ
decalcified quá khứ
decalcifies ngôi 3 số ít
decalcified quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decalcify
/di:'kælsifai/
ngoại động từ
- làm mất canxi (trong xương...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. lose calcium or calcium compounds v. remove calcium or lime from