Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decalcify

/di:'kælsifai/

“decalcifying” là hiện tại phân từ của decalcify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decalcify

/di:'kælsifai/

ngoại động từ

  • làm mất canxi (trong xương...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. lose calcium or calcium compounds v. remove calcium or lime from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...