Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decandrous

/dɪ'kændrəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decandrous

//

* tính từ
  • (thực vật) có mười nhị
Định nghĩa tiếng Anh

a. Belonging to the Decandria; having ten stamens.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...