decapitate
/di,kæpiteit/ phổ biến #19633
“decapitating” là hiện tại phân từ của decapitate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
decapitated quá khứ phân từ
decapitated quá khứ
decapitating hiện tại phân từ
decapitates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decapitate
/di,kæpiteit/
ngoại động từ
- chém đầu, chặt đầu, xử trảm
Định nghĩa tiếng Anh
v. cut the head of