Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“deceasing” là hiện tại phân từ của decease — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #46141

decease

/di'si:s/

danh từ

  • sự chết, sự qua đời

nội động từ

  • chết
Định nghĩa tiếng Anh

n the event of dying or departure from life\nv pass from physical life and lose all bodily attributes and functions necessary to sustain life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...