deceive
/di'si:v/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8388
“deceives” là ngôi 3 số ít của deceive — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt
động từ
“He tried to deceive her with false promises.”Anh ta cố gắng lừa dối cô ấy bằng những lời hứa giả.
Biến thể từ
deceived quá khứ phân từ
deceiving hiện tại phân từ
deceived quá khứ
deceives ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deceive
/di'si:v/
động từ
- lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt
- to deceive oneself: tự lừa dối mình; làm sai
- làm thất vọng
- to deceive one's hopes: làm thất vọng
Định nghĩa tiếng Anh
v. be false to; be dishonest with v. cause someone to believe an untruth