Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deceive

/di'si:v/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8388

“deceived” là quá khứ phân từ của deceive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt động từ

“He tried to deceive her with false promises.”Anh ta cố gắng lừa dối cô ấy bằng những lời hứa giả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deceive

/di'si:v/

động từ

  • lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt
    • to deceive oneself: tự lừa dối mình; làm sai
  • làm thất vọng
    • to deceive one's hopes: làm thất vọng
Định nghĩa tiếng Anh

v. be false to; be dishonest with v. cause someone to believe an untruth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...