Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decency

/'di:snsi/ GRECollins ★ phổ biến #10391

“decencies” là số nhiều của decency — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ decencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decency

/'di:snsi/

danh từ

  • sự thích hợp với khuôn phép lễ nghi
  • sự đứng đắn, sự đoan trang, sự tề chỉnh
  • sự lịch sự, sự tao nhã
  • tính e thẹn, tính bẽn lẽn
  • (số nhiều) lễ nghi phép tắc
  • (số nhiều) những yêu cầu của cuộc sống đứng đắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of conforming to standards of propriety and morality n. the quality of being polite and respectable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...