Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“decentralised” là quá khứ phân từ của decentralise — đang hiển thị từ gốc:

decentralise

/di:'sentrəlaiz/

ngoại động từ

  • (chính trị) phân quyền (về địa phương)
Định nghĩa tiếng Anh

v make less central

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...