Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decentralise

/di:'sentrəlaiz/

“decentralising” là hiện tại phân từ của decentralise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phân quyền, phân tán động từ

“The government plans to decentralise decision-making.”Chính phủ có kế hoạch phân quyền trong việc ra quyết định.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decentralise

/di:'sentrəlaiz/

ngoại động từ

  • (chính trị) phân quyền (về địa phương)
Định nghĩa tiếng Anh

v make less central

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...