Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deceptive

/di'septiv/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11485

Nghĩa thường dùng

gây hiểu lầm, không trung thực tính từ

“The deceptive advertisement misled many customers.”Quảng cáo lừa đảo đã làm nhiều khách hàng hiểu lầm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deceptive

/di'septiv/

tính từ

  • dối trá, lừa dối, lừa bịp, đánh lừa; dễ làm cho lầm lẫn
    • a deceptive appearance: vẻ bề ngoài dễ làm cho người ta lầm lẫn
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing one to believe what is not true or fail to believe what is true s. designed to deceive or mislead either deliberately or inadvertently

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...