Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deciduate

/di'sidjjit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deciduate

//

* tính từ
  • có màng rụng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Possessed of, or characterized by, a decidua.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...