decigram
/'desi^ræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decigram
//
* danh từ- đêxigam
Định nghĩa tiếng Anh
n. 1/10 gram
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. 1/10 gram
Đang tải...