Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decilitre

/'desi,li:tə/

“decilitres” là số nhiều của decilitre — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ decilitres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decilitre

/'desi,li:tə/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • đêxilit
Định nghĩa tiếng Anh

n a metric unit of volume equal to one tenth of a liter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...