decimalize
/'desiməlaiz/
ngoại động từ
- đổi sang phân số thập phân
- đổi sang hệ thập phân
Biến thể từ
decimalizing hiện tại phân từ
decimalized quá khứ
decimalizes ngôi 3 số ít
decimalized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. change from fractions to decimals\nv. change to the decimal system