Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decimalize

/'desiməlaiz/

“decimalized” là quá khứ của decimalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đổi sang phân số thập phân động từ

“The government decided to decimalize the currency to simplify transactions.”Chính phủ quyết định đổi sang phân số thập phân để đơn giản hóa giao dịch.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decimalize

/'desiməlaiz/

ngoại động từ

  • đổi sang phân số thập phân
  • đổi sang hệ thập phân
Định nghĩa tiếng Anh

v. change from fractions to decimals v. change to the decimal system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...