Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“decimalizes” là ngôi 3 số ít của decimalize — đang hiển thị từ gốc:

decimalize

/'desiməlaiz/

ngoại động từ

  • đổi sang phân số thập phân
  • đổi sang hệ thập phân
Định nghĩa tiếng Anh

v. change from fractions to decimals\nv. change to the decimal system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...