Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“decimals” là số nhiều của decimal — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTS phổ biến #24527

decimal

/'desiməl/

tính từ

  • (toán học) thập phân
    • a decimal number: số thập phân
    • a decimal fraction: phân số thập phân

danh từ

  • (toán học) phân số thập phân
Biến thể từ decimals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a number in the decimal system\ns. numbered or proceeding by tens; based on ten

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...