Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decimal

/'desiməl/ TOEFLIELTS phổ biến #24527

“decimals” là số nhiều của decimal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thập phân tính từ

“The decimal system is widely used in mathematics.”Hệ thập phân được sử dụng rộng rãi trong toán học.

Biến thể từ decimals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decimal

/'desiməl/

tính từ

  • (toán học) thập phân
    • a decimal number: số thập phân
    • a decimal fraction: phân số thập phân

danh từ

  • (toán học) phân số thập phân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a number in the decimal system s. numbered or proceeding by tens; based on ten

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...