Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decipher

/di'saifə/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #10186

“deciphers” là ngôi 3 số ít của decipher — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Giải mã động từ

“Researchers aim to decipher ancient texts to uncover lost knowledge about historical civilizations and their cultures.”Các nhà nghiên cứu nhằm giải mã các văn bản cổ đại để khám phá kiến thức bị mất về các nền văn minh và văn hóa lịch sử.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decipher

/di'saifə/

danh từ

  • sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)

ngoại động từ

  • giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. read with difficulty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...