decipher
/di'saifə/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #10186
“deciphers” là ngôi 3 số ít của decipher — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Giải mã
động từ
“Researchers aim to decipher ancient texts to uncover lost knowledge about historical civilizations and their cultures.”Các nhà nghiên cứu nhằm giải mã các văn bản cổ đại để khám phá kiến thức bị mất về các nền văn minh và văn hóa lịch sử.
Biến thể từ
deciphering hiện tại phân từ
deciphered quá khứ
deciphered quá khứ phân từ
deciphers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decipher
/di'saifə/
danh từ
- sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
ngoại động từ
- giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. read with difficulty