deck-hand
/'dekhænd/
“deck-hands” là số nhiều của deck-hand — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
deck-hands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deck-hand
/'dekhænd/
danh từ
- người lau quét boong tàu