Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decker

/'dekә/ phổ biến #40365

“deckers” là số nhiều của decker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ deckers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decker

//

* danh từ
  • người trang sức; vật trang sức
  • tàu, thuyền có boong
    • three decker:tàu ba boong
  • tầng xe búyt
    • double decker:xe búyt hai tầng
Định nghĩa tiếng Anh

n. (often used in combinations) something constructed with multiple levels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...