decker
/'dekә/ phổ biến #40365
“deckers” là số nhiều của decker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
deckers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decker
//
* danh từ- người trang sức; vật trang sức
- tàu, thuyền có boong
- three decker:tàu ba boong
- tầng xe búyt
- double decker:xe búyt hai tầng
Định nghĩa tiếng Anh
n. (often used in combinations) something constructed with multiple levels