Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decking

/'dekiɳ/ phổ biến #34632
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decking

/'dekiɳ/

danh từ

  • sự trang hoàng, sự trang điểm
  • sự đóng sàn tàu
Định nghĩa tiếng Anh

v be beautiful to look at v decorate v knock down with force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...