Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deckle

/'dekl/ phổ biến #46442
Biến thể từ deckled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deckle

/'dekl/

danh từ

  • khuôn định khổ giấy (trong một giây)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (paper making) a frame used to form paper pulp into sheets

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...