Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17990

declared

/di'kleəd/

tính từ

  • công khai, công nhiên, không úp mở
Định nghĩa tiếng Anh

a. made known or openly avowed\ns. declared as fact; explicitly stated

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...