Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

declass

//

* ngoại động từ
  • tách ra khỏi lớp hạng của mình; đẩy xuống lớp hạng dưới

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...