decoct
/di'kɔkt/
“decocted” là quá khứ của decoct — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
decocting hiện tại phân từ
decocted quá khứ
decocts ngôi 3 số ít
decocted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decoct
/di'kɔkt/
ngoại động từ
- sắc (thuốc...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. extract the essence of something by boiling it v. steep in hot water