Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28755

decommission

//

* danh từ
  • việc cho chiếc tàu khỏi làm việc
Định nghĩa tiếng Anh

v. withdraw from active service

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...