Từ điển Anh–Việt

112.228 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decommission

/.di:kә'miʃәn/ phổ biến #28755

“decommissioning” là hiện tại phân từ của decommission — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngừng hoạt động một thiết bị hoặc hệ thống động từ

“The old factory was decommissioned last year.”Nhà máy cũ đã ngừng hoạt động vào năm ngoái.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decommission

//

* danh từ
  • việc cho chiếc tàu khỏi làm việc
Định nghĩa tiếng Anh

v. withdraw from active service

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...