decommission
“decommissioned” là quá khứ phân từ của decommission — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The old factory was decommissioned last year.”Nhà máy cũ đã ngừng hoạt động vào năm ngoái.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decommission
//
* danh từ- việc cho chiếc tàu khỏi làm việc
Định nghĩa tiếng Anh
v. withdraw from active service