Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decorticate

/di'kɔ:tikeit/

“decorticating” là hiện tại phân từ của decorticate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decorticate

/di'kɔ:tikeit/

ngoại động từ

  • xay (lúa), bóc vỏ (cây...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the outer layer of v. remove the cortex of (an organ)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...