Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decorum

/di'dɔ:rəm/ TOEFLGRE phổ biến #17060
Biến thể từ decorums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decorum

/di'dɔ:rəm/

danh từ, số nhiều decorums, decora

  • sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn; sự lịch sự, sự lịch thiệp
    • a breach of decorum: sự bất lịch sự; sự không đứng đắn
  • nghi lễ, nghi thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. propriety in manners and conduct

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...