decorum
/di'dɔ:rəm/ TOEFLGRE phổ biến #17060
“decorums” là số nhiều của decorum — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
decorums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decorum
/di'dɔ:rəm/
danh từ, số nhiều decorums, decora
- sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn; sự lịch sự, sự lịch thiệp
- a breach of decorum: sự bất lịch sự; sự không đứng đắn
- nghi lễ, nghi thức
Định nghĩa tiếng Anh
n. propriety in manners and conduct