Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deepen

/'di:pən/ Collins ★★ phổ biến #6730

“deepens” là ngôi 3 số ít của deepen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm sâu thêm; (cảm xúc) trở nên sâu đậm hơn động từ

“Losing the final match only deepened their disappointment.”Thua trận chung kết chỉ càng làm nỗi thất vọng của họ thêm sâu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deepen

/'di:pən/

ngoại động từ

  • làm sâu hơn; đào sâu thêm
    • to deepen a canal: đào sâu thêm con kênh
  • làm tăng thêm, làm sâu sắc thêm, làm đậm đà thêm, làm đằm thắm thêm (tình cảm...)
  • làm đậm thêm (mà sắc)
  • làm trầm thêm (giọng nói)

nội động từ

  • sâu thêm
  • sâu sắc hơn, đậm đà hơn, đằm thắm hơn
  • đậm thêm (màu sắc)
  • trầm hơn nữa (giọng nói)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make deeper v. become deeper in tone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...