Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defamation

/,defə'meiʃn/ phổ biến #18769

“defamations” là số nhiều của defamation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự phỉ báng danh từ

“Defamation suits chill free speech.”Vụ kiện phỉ báng làm giảm tự do ngôn luận.

Biến thể từ defamations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defamation

/,defə'meiʃn/

danh từ

  • lời nói xấu, lời phỉ báng, lời nói làm mất danh dự
  • sự nói xấu, sự phỉ báng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a false accusation of an offense or a malicious misrepresentation of someone's words or actions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...