Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deferent

/'defərənt/

tính từ

  • (sinh vật học) để dẫn
    • deferent duct: ống (dẫn) tinh
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) deferential
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing deference

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...