Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defervesce

/,difә'ves/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defervesce

//

  • xem defervescence
Định nghĩa tiếng Anh

v experience an abatement of a fever

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...