Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

defervesce

//

  • xem defervescence
Định nghĩa tiếng Anh

v experience an abatement of a fever

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...