defy
/di'fai/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5583
“defied” là quá khứ của defy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thách, thách thức, thách đố
động từ
“She decided to defy the rules and speak her mind.”Cô ấy quyết định thách thức các quy tắc và nói lên suy nghĩ của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
defy
/di'fai/
ngoại động từ
- thách, thách thức, thách đố
- bất chấp, coi thường, không tuân theo
- to defy public opinion: coi thường dư luận quần chúng
- to defy the law: không tôn trong luật pháp, coi thường pháp luật
- gây khó khăn không thể vượt qua được; làm cho không thể được; không sợ, chấp tất cả
- the problem defies solution: vấn đề không thể giải quyết được
- to defy every attack: chấp tất cả mọi cuộc tấn công
Định nghĩa tiếng Anh
v. resist or confront with resistance v. elude, especially in a baffling way v. challenge