Từ điển Anh–Việt

112.228 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

definition

/,defi'niʃn/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2110

“definitions” là số nhiều của definition — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

định nghĩa danh từ

“The definition of success varies for everyone.”Định nghĩa về thành công khác nhau với mỗi người.

Biến thể từ definitions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

definition

/,defi'niʃn/

danh từ

  • sự định nghĩa, lời định nghĩa
  • sự định, sự định rõ, sự xác định (quyền lợi, ranh giới...)
  • (vật lý) sự rõ nét (hình ảnh); độ rõ (âm thanh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a concise explanation of the meaning of a word or phrase or symbol n. clarity of outline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...