Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deflagrate

/'defləgreit/

“deflagrated” là quá khứ của deflagrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deflagrate

/'defləgreit/

ngoại động từ

  • làm cháy bùng

nội động từ

  • cháy bùng; bốc cháy
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to burn rapidly and with great intensity v. burn with great heat and intense light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...