Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deflect

/di'flekt/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9591

“deflects” là ngôi 3 số ít của deflect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deflect

//

  • lệch (khỏi một đường thẳng); (bị) khúc xạ
Định nghĩa tiếng Anh

v. turn from a straight course, fixed direction, or line of interest v. turn aside and away from an initial or intended course

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...