Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deformed

/di'fɒ:md/ phổ biến #14686
Biến thể từ deformed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deformed

//

* tính từ
  • bị biến dạng, bị méo mó
Định nghĩa tiếng Anh

s. so badly formed or out of shape as to be ugly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...