Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14686

deformed

//

* tính từ
  • bị biến dạng, bị méo mó
Định nghĩa tiếng Anh

s. so badly formed or out of shape as to be ugly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...