Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“defrauding” là hiện tại phân từ của defraud — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #17191

defraud

/di'frɔ:d/

ngoại động từ

  • ăn gian, lừa gạt (để chiếm lấy cái gì của ai)
    • to defraud someone of something: lừa gạt ai để lấy cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v deprive of by deceit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...